“bishops” in Vietnamese
Definition
'Giám mục' là danh xưng cho các lãnh đạo tôn giáo cao cấp trong Kitô giáo, hoặc một quân cờ di chuyển theo đường chéo trong cờ vua.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'giám mục' cho nhiều người, còn 'tượng' trong cờ vua là hai quân đi chéo. Không nhầm lẫn với 'linh mục' hoặc 'giáo hoàng'.
Examples
The two bishops in chess move diagonally.
Hai **tượng** trong cờ vua di chuyển theo đường chéo.
The bishops are meeting to discuss church matters.
Các **giám mục** đang họp để bàn bạc chuyện nhà thờ.
Some bishops wear purple robes during special ceremonies.
Một số **giám mục** mặc áo choàng tím trong các nghi lễ đặc biệt.
Both bishops were captured early in the game, so I had to change my chess strategy.
Cả hai **tượng** đều bị bắt sớm, nên tôi phải thay đổi chiến thuật cờ vua.
The bishops from different countries attended the world conference.
Các **giám mục** từ nhiều quốc gia đã tham dự hội nghị toàn cầu.
If you lose your bishops early, it can be hard to control the board.
Nếu bạn mất **tượng** sớm thì sẽ khó kiểm soát bàn cờ.