bisexual” in Vietnamese

song tính

Definition

Chỉ người có cảm xúc lãng mạn hoặc bị hấp dẫn về mặt tình dục với cả nam và nữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'song tính' thường dùng khi nói về xu hướng tình dục. Dùng như tính từ ('người song tính') hoặc danh từ ('một người song tính'). Ngắn gọn, đôi khi chỉ gọi là 'bi'.

Examples

He told his friends that he is bisexual.

Anh ấy đã nói với bạn rằng mình là **song tính**.

She identifies as bisexual.

Cô ấy nhận thấy mình là **song tính**.

A bisexual person can be attracted to both men and women.

Người **song tính** có thể bị hấp dẫn bởi cả nam lẫn nữ.

Some people realize they're bisexual later in life.

Một số người nhận ra mình là **song tính** khi đã lớn.

He feels comfortable being open about being bisexual.

Anh ấy cảm thấy thoải mái khi công khai mình là **song tính**.

Sometimes people think being bisexual means you are confused, but that's not true.

Đôi khi mọi người nghĩ **song tính** có nghĩa là bạn bối rối, nhưng điều đó không đúng.