biscuits” in Vietnamese

bánh quy

Definition

Bánh nhỏ, thường có vị ngọt và được nướng giòn. Ở Anh, thường chỉ loại bánh ngọt giòn gọi là 'cookies' ở Mỹ; còn ở Mỹ, 'biscuits' nghĩa là bánh mì mềm ăn kèm bữa chính.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bánh quy' thường là bánh ngọt, giòn như ở Anh. Nếu học nấu ăn kiểu Mỹ, chú ý 'biscuit' có thể là bánh mì mềm ăn sáng.

Examples

Grandma baked fresh biscuits this morning.

Bà đã nướng **bánh quy** tươi sáng nay.

Can you pass the biscuits?

Bạn chuyển giúp mình **bánh quy** được không?

These chocolate biscuits are my absolute favorite snack.

**Bánh quy** socola này là món ăn vặt mình thích nhất.

In the US, breakfast biscuits are soft and served with gravy.

Ở Mỹ, **bánh quy** ăn sáng mềm và dùng với sốt gravy.

Don't eat too many biscuits before dinner or you'll spoil your appetite.

Đừng ăn quá nhiều **bánh quy** trước bữa tối, bạn sẽ mất cảm giác thèm ăn.

I like to eat biscuits with tea.

Tôi thích ăn **bánh quy** với trà.