“biology” in Vietnamese
Definition
Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống như thực vật, động vật và vi sinh vật, cùng cách chúng hoạt động và tương tác.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Sinh học’ thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc giáo dục. Dùng để nói về ngành khoa học, không phải chỉ về sinh vật (ví dụ: 'học sinh học', 'nghiên cứu sinh học').
Examples
She is studying biology at the university.
Cô ấy đang học **sinh học** tại trường đại học.
I am interested in biology because I love animals.
Tôi thích **sinh học** vì tôi yêu động vật.
I'm terrible at math, but I'm really good at biology.
Tôi học toán rất tệ nhưng lại rất giỏi **sinh học**.
After taking biology, I started seeing the world differently.
Sau khi học **sinh học**, tôi bắt đầu nhìn thế giới khác đi.
He wants to do biology research on endangered species.
Anh ấy muốn nghiên cứu **sinh học** về các loài động vật sắp tuyệt chủng.
I have biology class on Mondays.
Tôi có lớp **sinh học** vào thứ Hai.