“biography” in Vietnamese
Definition
Tiểu sử là một cuốn sách hoặc bài viết kể lại câu chuyện cuộc đời của một người, thường do người khác viết.
Usage Notes (Vietnamese)
'Tiểu sử' luôn nói về cuộc đời người khác; nếu tự viết về mình thì gọi là 'tự truyện'. Thường dùng trong văn học hoặc học thuật. Cụm từ phổ biến: 'write a biography', 'read a biography'.
Examples
I read a biography about Marie Curie.
Tôi đã đọc một **tiểu sử** về Marie Curie.
He wants to write a biography of his favorite singer.
Anh ấy muốn viết một **tiểu sử** về ca sĩ yêu thích của mình.
A biography tells the important events of a person's life.
Một **tiểu sử** kể về những sự kiện quan trọng trong cuộc đời một người.
Have you ever read the biography of Steve Jobs? It's fascinating.
Bạn đã bao giờ đọc **tiểu sử** của Steve Jobs chưa? Nó rất thú vị.
My dad loves collecting biographies about famous scientists.
Bố tôi rất thích sưu tầm **tiểu sử** về các nhà khoa học nổi tiếng.
The author's new biography really digs into untold stories from her childhood.
**Tiểu sử** mới của tác giả đi sâu vào những câu chuyện chưa kể từ thời thơ ấu của cô ấy.