“bink” in Vietnamese
núm vú giả
Definition
Đây là vật mà trẻ em ngậm vào miệng để cảm thấy dễ chịu, thường gọi là núm vú giả.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bink' là từ lóng hiếm, dùng ở một số vùng của Mỹ. Bình thường nên dùng 'núm vú giả' cho dễ hiểu, tránh dùng trong môi trường trang trọng.
Examples
The baby dropped her bink on the floor.
Em bé đánh rơi **núm vú giả** xuống sàn.
She cries if she loses her bink.
Cô bé sẽ khóc nếu mất **núm vú giả**.
Can you find the baby's bink?
Bạn có thể tìm **núm vú giả** của em bé không?
He always wants his bink when he's sleepy.
Cứ buồn ngủ là bé lại đòi **núm vú giả**.
She won't fall asleep without her bink.
Cô bé sẽ không ngủ nếu không có **núm vú giả**.
Do you have a spare bink in your bag?
Bạn có **núm vú giả** dự phòng trong túi không?