bing” in Vietnamese

bingtiếng 'bing' (âm thanh thông báo, chuông)

Definition

Một từ dùng để mô tả âm thanh ngắn, cao giống như chuông reo hoặc thông báo. Ngoài ra còn là tên công cụ tìm kiếm của Microsoft.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm hiệu ứng âm thanh trong truyện tranh, hoạt hình hoặc khi trò chuyện vui. Không dùng trong văn bản trang trọng. Thường viết là "bing!". Ngoài ra, "Bing" còn là tên công cụ tìm kiếm.

Examples

The bell made a loud bing.

Chuông đã kêu vang một tiếng **bing**.

I heard a bing from my phone.

Tôi nghe thấy một tiếng **bing** từ điện thoại của mình.

Every time you get a new email, you hear that little bing.

Mỗi lần có email mới, bạn lại nghe tiếng **bing** nhỏ đó.

Do you use Bing or Google to search things online?

Bạn dùng **Bing** hay Google để tìm kiếm trên mạng?

The microwave goes bing when it finishes.

Lò vi sóng phát ra tiếng **bing** khi hoàn thành.

Just as I was about to leave, my computer made a bing and showed a message.

Vừa lúc tôi chuẩn bị đi, máy tính phát ra tiếng **bing** và hiện thông báo.