“bin” in Vietnamese
Definition
Thùng chứa dùng để đựng đồ vật hoặc rác thải, thường thấy trong gia đình hoặc văn phòng.
Usage Notes (Vietnamese)
'bin' ở Anh thường chỉ 'thùng rác', còn ở Mỹ có thể là hộp đựng đồ. 'Recycling bin' nghĩa là thùng đựng rác tái chế.
Examples
The toys are in that large bin.
Đồ chơi ở trong **thùng chứa** lớn kia.
Put the recyclable bottles in a separate bin.
Hãy cho các chai có thể tái chế vào **thùng** riêng.
I can't find the remote—did you check the bin by the couch?
Tôi không tìm thấy điều khiển — bạn đã kiểm tra **thùng** cạnh ghế chưa?
She keeps all her winter clothes in a plastic bin under the bed.
Cô ấy để toàn bộ quần áo mùa đông trong một **thùng nhựa** dưới gầm giường.
Please throw your trash in the bin.
Làm ơn vứt rác vào **thùng rác**.
If the bin is full, don't try to force more in—just empty it!
Nếu **thùng rác** đầy rồi thì đừng cố nhét thêm—hãy đổ rác đi!