“bimbo” in Vietnamese
Definition
Một từ xúc phạm để chỉ những người phụ nữ xinh đẹp nhưng bị coi là ngây thơ hoặc nông cạn. Thường được dùng trong bối cảnh không trang trọng, đôi khi xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng, chủ yếu mang nghĩa xúc phạm và phân biệt giới tính. Thường dùng cho phụ nữ. Tránh dùng từ này ở nơi tôn trọng hoặc trang trọng.
Examples
People called her a bimbo on social media.
Người ta gọi cô ấy là **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch** trên mạng xã hội.
The movie has a bimbo character who is always confused.
Bộ phim có một nhân vật **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch** luôn bối rối.
He thinks all models are just bimbos, which is unfair.
Anh ấy nghĩ tất cả người mẫu đều chỉ là **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch**, điều đó không công bằng.
Don't call her a bimbo—she's actually really smart.
Đừng gọi cô ấy là **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch**—cô ấy thực sự rất thông minh.
That joke about bimbos wasn't funny at all.
Câu đùa về **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch** đó không buồn cười chút nào.
'She acts like a bimbo just to get attention,' he whispered.
'Cô ấy giả vờ làm **cô gái xinh đẹp nhưng ngốc nghếch** chỉ để gây chú ý,' anh ta thì thầm.