billy” in Vietnamese

dê đựcdùi cui (cảnh sát)

Definition

'Billy' thường chỉ con dê đực, nhất là trong ngôn ngữ nông thôn. Trong tiếng lóng, nó cũng chỉ dùi cui của cảnh sát.

Usage Notes (Vietnamese)

'Billy' dùng cho dê đực là cách nói thông tục, đặc biệt ở nông thôn. Nghĩa 'dùi cui' chủ yếu xuất hiện trong tiếng Anh cũ hoặc Mỹ. Không nhầm với tên người.

Examples

The officer grabbed his billy and rushed into the alley.

Viên cảnh sát nắm lấy **dùi cui** và lao vào con hẻm.

The billy chased the other goats around the field.

**Dê đực** đuổi những con dê khác quanh cánh đồng.

A billy has long, curved horns.

Một con **dê đực** có sừng dài và cong.

The farmer sold his old billy at the market.

Nông dân đã bán con **dê đực** già ở chợ.

Be careful, that billy will butt you if you get too close.

Cẩn thận, con **dê đực** đó sẽ húc nếu bạn lại gần quá.

Grandpa always tells stories about the old billy that lived on his farm.

Ông thường kể chuyện về con **dê đực** già từng sống ở trang trại.