“bills” in Vietnamese
Definition
“Hóa đơn” là giấy tờ hoặc số tiền bạn cần thanh toán. Ngoài ra, còn có nghĩa là tiền giấy hoặc dự luật được đề xuất trong chính phủ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho các khoản phải thanh toán: 'trả hóa đơn', 'hóa đơn điện', 'hóa đơn hàng tháng'. 'Tiền giấy' dùng khi nói về tiền, còn 'dự luật' dùng trong chính trị. Khác với 'invoice' (hóa đơn cho doanh nghiệp).
Examples
I need to pay my bills today.
Tôi cần thanh toán các **hóa đơn** hôm nay.
There are five-dollar bills in my wallet.
Có các **tiền giấy** năm đô la trong ví của tôi.
The senator introduced two new bills last week.
Thượng nghị sĩ đã giới thiệu hai **dự luật** mới tuần trước.
After rent and other bills, I don't have much money left.
Sau khi trả tiền thuê nhà và các **hóa đơn** khác, tôi không còn nhiều tiền nữa.
Can you break one of these twenty-dollar bills?
Bạn có thể đổi một trong những **tiền giấy** hai mươi đô la này không?
Lawmakers are debating several bills before the vote.
Các nhà lập pháp đang tranh luận về một số **dự luật** trước khi bỏ phiếu.