“billion” in Vietnamese
Definition
Tỷ là số 1.000.000.000 (một ngàn triệu). Từ này thường dùng để chỉ số lượng, tiền, hay người rất lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh hiện đại, 'billion' là một tỷ (=1.000.000.000). Đừng nhầm lẫn với 'nghìn tỷ' (trillion). Thường gặp trong 'a billion dollars', 'billions of people'.
Examples
The company made one billion dollars last year.
Công ty đã kiếm được một **tỷ** đô la vào năm ngoái.
About billion people use this app every month.
Khoảng **tỷ** người sử dụng ứng dụng này mỗi tháng.
One billion is a very large number.
Một **tỷ** là một con số rất lớn.
That startup reached a billion-dollar valuation in just three years.
Startup đó đã đạt giá trị **tỷ** đô la chỉ trong ba năm.
It sounds crazy, but the video got over a billion views.
Nghe thật khó tin, nhưng video đó đã có hơn **tỷ** lượt xem.
We're talking about a billion dollars, not a small mistake.
Chúng ta đang nói về **tỷ** đô la, không phải một sai lầm nhỏ đâu.