billing” in Vietnamese

quy trình lập hóa đơnthanh toán

Definition

Quy trình tạo và gửi hóa đơn cho khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ đã sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng chủ yếu trong kinh doanh và dịch vụ khách hàng như 'billing address', 'billing cycle', 'billing statement'. Khác với 'bill' (hóa đơn).

Examples

The billing department sent me an invoice.

Phòng **billing** đã gửi cho tôi một hóa đơn.

We need your billing address for the order.

Chúng tôi cần địa chỉ **billing** của bạn cho đơn hàng.

Online businesses must keep proper billing records.

Các doanh nghiệp trực tuyến phải giữ hồ sơ **billing** đầy đủ.

I had a problem with my billing, so my service got suspended.

Tôi gặp vấn đề với **billing** nên dịch vụ của tôi bị tạm dừng.

Can you check the billing cycle and tell me when I’ll be charged?

Bạn có thể kiểm tra chu kỳ **billing** và báo tôi khi nào sẽ bị trừ tiền không?

Double-check your billing information to avoid payment issues.

Hãy kiểm tra kỹ thông tin **billing** để tránh gặp vấn đề thanh toán.