billiard” in Vietnamese

bi-da

Definition

Một trò chơi trên bàn sử dụng gậy (cue), thường gọi là 'bi-da', hoặc quả bóng dùng trong trò chơi này.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bi-da' thường chỉ toàn bộ trò chơi; nếu nói về quả bóng thì nên nói rõ là 'bi bi-da'. 'Pool' hoặc 'snooker' là các trò khác.

Examples

He bought a new billiard table for his game room.

Anh ấy đã mua một bàn **bi-da** mới cho phòng giải trí của mình.

A billiard ball is round and heavy.

Quả bóng **bi-da** tròn và nặng.

They learned the rules of billiard in class.

Họ đã học luật chơi **bi-da** trong lớp.

It's rare to see the word 'billiard' used by itself—people usually say 'billiards'.

Rất hiếm khi thấy từ '**bi-da**' dùng một mình—mọi người thường nói 'bi-da'.

The club has several billiard tables for members to enjoy.

Câu lạc bộ có một số bàn **bi-da** cho hội viên.

Did you see that amazing billiard shot during the match?

Bạn có thấy cú đánh **bi-da** tuyệt vời đó trong trận đấu không?