bill” in Vietnamese

hóa đơndự luậttiền giấymỏ (chim)

Definition

'Hóa đơn' là giấy báo số tiền phải trả, như khi ăn ở nhà hàng hay dùng dịch vụ. Ngoài ra, từ này còn dùng cho dự luật, tiền giấy và mỏ chim.

Usage Notes (Vietnamese)

Ở nhà hàng nên dùng 'hóa đơn', văn bản pháp luật là 'dự luật', tiền giấy là 'tiền giấy', phần mỏ chim dùng cho động vật. Tùy ngữ cảnh để dùng đúng.

Examples

Can I have the bill, please?

Làm ơn cho tôi xem **hóa đơn**?

He paid the electricity bill yesterday.

Anh ấy đã trả **hóa đơn** điện hôm qua.

The new bill was introduced in Parliament.

**Dự luật** mới đã được trình lên Quốc hội.

He found a twenty-dollar bill in his pocket.

Anh ấy tìm thấy một **tờ tiền** hai mươi đô la trong túi.

The duck used its bill to catch food in the water.

Con vịt dùng **mỏ** để bắt thức ăn dưới nước.

We split the bill at dinner last night.

Chúng tôi đã chia đều **hóa đơn** bữa tối tối qua.