bikes” in Vietnamese

xe đạp

Definition

'Bikes' là dạng số nhiều của 'bike', có nghĩa là nhiều xe đạp – phương tiện hai bánh di chuyển bằng cách đạp chân.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Bikes’ thường dùng để chỉ xe đạp, nhưng đôi khi trong hội thoại, có thể ám chỉ cả xe máy nếu ngữ cảnh rõ ràng. Phối hợp với các động từ như 'đạp', 'thuê', 'sửa'.

Examples

All the bikes are gone already—guess we got here too late.

Tất cả **xe đạp** đã hết rồi—chắc chúng ta đến muộn quá.

My friends and I take our bikes to the park every Saturday.

Bạn bè tôi và tôi mang **xe đạp** ra công viên mỗi thứ Bảy.

Do you know if any of the bikes need fixing?

Bạn có biết liệu có chiếc **xe đạp** nào cần sửa không?

There are five bikes in the garage.

Có năm chiếc **xe đạp** trong ga-ra.

Children love to ride their bikes after school.

Trẻ con thích đi **xe đạp** sau giờ học.

We rented two bikes for the weekend.

Chúng tôi đã thuê hai chiếc **xe đạp** cho cuối tuần.