biker” in Vietnamese

bikerngười lái mô tô

Definition

Biker chỉ người lái mô tô, đôi khi cũng dùng cho người đi xe đạp, nhưng chủ yếu là người lái mô tô.

Usage Notes (Vietnamese)

'Biker' chủ yếu để nói về người lái mô tô, đặc biệt là lái theo nhóm hoặc chơi như sở thích. Với xe đạp nên dùng 'cyclist'. Thường gắn với hình tượng áo da, câu lạc bộ mô tô.

Examples

My uncle is a biker and loves his motorcycle.

Chú của tôi là một **biker** và rất yêu chiếc mô tô của mình.

The bikers stopped for lunch at the café.

Những **biker** đã dừng lại ăn trưa ở quán cà phê.

A biker waved as he rode by.

Một **biker** đã vẫy tay khi chạy ngang qua.

Every weekend, a group of bikers rides into town together.

Mỗi cuối tuần, một nhóm **biker** cùng chạy xe vào thị trấn.

Being a biker is more than a hobby for her; it's a way of life.

Với cô ấy, làm **biker** không chỉ là sở thích mà còn là lối sống.

You can spot a biker by their helmet and leather jacket.

Bạn có thể nhận ra một **biker** qua mũ bảo hiểm và áo khoác da của họ.