bigger” in Vietnamese

lớn hơn

Definition

Dạng so sánh của 'lớn', chỉ một cái gì đó có kích thước, số lượng, hoặc mức độ lớn hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Sử dụng 'bigger than' khi so sánh hai thứ: 'This box is bigger than that one.' Có thể áp dụng cho cả nghĩa bóng như 'a bigger problem'. Nên rõ ràng giữa các đối tượng được so sánh.

Examples

Her new house is bigger.

Ngôi nhà mới của cô ấy **lớn hơn**.

This is bigger than just one mistake.

Đây **lớn hơn** chỉ là một sai lầm.

She's looking for a bigger role at work.

Cô ấy đang tìm một vai trò **lớn hơn** ở chỗ làm.

My bag is bigger than yours.

Túi của tôi **lớn hơn** của bạn.

We need a bigger table for dinner.

Chúng ta cần một chiếc bàn **lớn hơn** cho bữa tối.

If we move, we'll have a bigger kitchen.

Nếu chuyển nhà, chúng ta sẽ có bếp **lớn hơn**.