big” in Vietnamese

to lớnlớn

Definition

Có kích thước, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'big' thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ kích thước vật thể hoặc mức độ quan trọng, ví dụ 'big city', 'big chance'. Văn viết thường dùng 'large'. Không nhầm với 'great' (chỉ chất lượng).

Examples

That is a big dog.

Đó là một con chó **to lớn**.

I have a big family.

Tôi có một gia đình **to lớn**.

They live in a big house.

Họ sống trong một căn nhà **to lớn**.

That was a big mistake you made.

Đó là một sai lầm **lớn** bạn đã mắc phải.

He has a big influence in the company.

Anh ấy có **ảnh hưởng lớn** trong công ty.

We had a big party last night.

Tối qua chúng tôi đã có một bữa tiệc **to lớn**.