bien” in Vietnamese

tốtđiều tốt

Definition

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'bien' nghĩa là 'tốt' hoặc 'điều tốt', dùng khi nói làm điều gì đó đúng hoặc điều gì tốt và có lợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bien' chủ yếu dùng như trạng từ (trả lời cho 'như thế nào?'), không phải tính từ như 'bueno'. Dùng nhiều trong 'muy bien', 'estar bien', 'hacer bien'. Đừng nhầm với 'bueno' (tốt - cho người/vật).

Examples

¿Estás bien?

Bạn có **ổn** không?

Todo está bien.

Mọi thứ đều **tốt**.

Lo hiciste bien.

Bạn đã làm rất **tốt**.

No me siento muy bien hoy.

Hôm nay mình thấy không được **khoẻ** lắm.

Me alegra que estés bien después del viaje.

Mình mừng vì bạn **ổn** sau chuyến đi.

Está bien si cambiamos de planes.

Nếu mình đổi kế hoạch thì cũng **không sao**.