“bicycle” in Vietnamese
Definition
Phương tiện có hai bánh, di chuyển bằng cách đạp bàn đạp bằng chân. Mọi người dùng để đi lại, tập thể dục hoặc giải trí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gọi tắt là 'xe'. 'Xe đạp' nghe trang trọng hoặc cụ thể hơn. Hay gặp trong cụm như 'đi xe đạp', 'làn xe đạp', 'mũ bảo hiểm xe đạp'. Không dùng 'lái' mà dùng 'đi' hoặc 'đạp'.
Examples
I got a new bicycle for my birthday.
Tôi nhận được một **xe đạp** mới vào sinh nhật.
She rides her bicycle to school every day.
Cô ấy đi học bằng **xe đạp** mỗi ngày.
My bicycle has a flat tire.
**Xe đạp** của tôi bị xịt lốp.
I haven't ridden a bicycle in years, so I'm probably rusty.
Tôi đã lâu không đi **xe đạp**, chắc là tôi bị lụt nghề rồi.
We can rent a bicycle and explore the city that way.
Chúng ta có thể thuê **xe đạp** và khám phá thành phố như vậy.
He uses his bicycle for short trips instead of taking the car.
Anh ấy dùng **xe đạp** cho những chuyến đi ngắn thay vì đi ô tô.