biased” in Vietnamese

thiên vị

Definition

Có thái độ ủng hộ hoặc chống đối ai đó hoặc điều gì đó một cách không công bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung lập, đi với: 'biased opinion', 'biased report'. Thường mô tả người, thông tin hoặc hệ thống.

Examples

I think the news report was pretty biased.

Tôi nghĩ bản tin đó khá **thiên vị**.

The judge cannot be biased in court.

Thẩm phán không thể **thiên vị** trong tòa án.

Her opinion was biased because her friend was involved.

Ý kiến của cô ấy **thiên vị** vì bạn cô ấy liên quan.

This article is biased towards one side.

Bài viết này **thiên vị** cho một phía.

Don’t ask him for advice—he’s totally biased about this topic.

Đừng hỏi anh ấy lời khuyên—anh ấy hoàn toàn **thiên vị** về chủ đề này.

It’s hard to find non-biased information online these days.

Ngày nay rất khó tìm thông tin không **thiên vị** trên mạng.