beverages” in Vietnamese

đồ uống

Definition

Các loại chất lỏng để uống như trà, cà phê, nước ép hoặc nước ngọt, thường không bao gồm nước lọc.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'đồ uống' mang tính trang trọng, thường dùng trong nhà hàng hoặc thực đơn. Thường bao gồm đồ nóng/lạnh nhưng không tính nước lọc. 'Hot beverages' là đồ uống nóng như trà, cà phê; 'soft beverages' là đồ uống không cồn.

Examples

We offer a variety of beverages at our café.

Chúng tôi phục vụ nhiều loại **đồ uống** tại quán cà phê của mình.

Please help yourself to the beverages on the table.

Bạn hãy tự lấy **đồ uống** trên bàn nhé.

The meeting included snacks and beverages.

Buổi họp có phục vụ đồ ăn nhẹ và **đồ uống**.

Are any of these beverages sugar-free?

Trong số những **đồ uống** này có loại nào không đường không?

Alcoholic beverages are not allowed at this event.

Không được phép có **đồ uống** có cồn tại sự kiện này.

I prefer hot beverages like tea during winter.

Tôi thích các **đồ uống** nóng như trà vào mùa đông.