between” in Vietnamese

giữa

Definition

Dùng để chỉ điều gì đó nằm ở vị trí trung gian của hai vật, hai người hoặc trong mối quan hệ giữa hai (hoặc vài) đối tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho hai đối tượng; dùng được với nhiều đối tượng nếu mối quan hệ rõ ràng từng cặp một. Một số cụm phổ biến: 'between you and me', 'between 8 and 10 o’clock'. Dùng 'among' cho nhóm chung chung.

Examples

The ball is between the two chairs.

Quả bóng nằm **giữa** hai cái ghế.

You can choose between tea and coffee.

Bạn có thể chọn **giữa** trà và cà phê.

The shop is open between 9 and 6.

Cửa hàng mở cửa **giữa** 9 giờ và 6 giờ.

Keep this between us, okay?

Giữ chuyện này **giữa** chúng ta nhé, được không?

She sat between her friends at lunch.

Cô ấy ngồi **giữa** những người bạn của mình vào bữa trưa.

It’s hard to choose between those two options.

Thật khó để chọn **giữa** hai lựa chọn đó.