better” in Vietnamese

tốt hơn

Definition

Dạng so sánh của 'tốt', dùng để chỉ điều gì đó chất lượng cao hơn hoặc phù hợp hơn so với cái khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ hoặc trạng từ. Thường đi kèm với các động từ như 'feel better', 'get better' hay danh từ như 'better option'. Không nên nhầm với 'best' (mức so sánh cao nhất).

Examples

I feel better today than yesterday.

Hôm nay tôi cảm thấy **tốt hơn** so với hôm qua.

This book is better than the other one.

Cuốn sách này **tốt hơn** cuốn kia.

He is feeling better after resting.

Anh ấy cảm thấy **tốt hơn** sau khi nghỉ ngơi.

If you want to get better at football, practice every day.

Nếu muốn **tốt hơn** trong bóng đá, hãy luyện tập mỗi ngày.

The weather is getting better after the storm.

Thời tiết đang **tốt hơn** sau cơn bão.

I think she did a better job this time.

Tôi nghĩ lần này cô ấy làm việc **tốt hơn**.