bets” in Vietnamese

cượcdự đoán

Definition

Số tiền hoặc rủi ro đặt vào kết quả của một trò chơi, cuộc đua hoặc sự kiện khác. Cũng có nghĩa là dự đoán hoặc phán đoán tự tin về điều gì sẽ xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'cược' dùng trong trò chơi, cá cược, cũng như trong giao tiếp hàng ngày để nói về dự đoán ('my bets are on...'). Không dùng cho động từ cá cược.

Examples

His bets were all on the same team.

Tất cả các **cược** của anh ấy đều đặt vào cùng một đội.

People placed bets before the race started.

Mọi người đặt **cược** trước khi cuộc đua bắt đầu.

Our bets were wrong this time.

Lần này, các **cược** của chúng tôi đều sai.

With those injuries, all bets are off for the final.

Với những chấn thương đó, mọi **cược** cho trận chung kết đều không còn chắc chắn nữa.

My bets are on Emma getting the job.

Tôi đặt **cược** vào việc Emma sẽ nhận được công việc đó.

He spreads his bets instead of trusting one company.

Anh ấy phân tán các **cược** chứ không chỉ tin vào một công ty.