betraying” in Vietnamese

phản bộitiết lộ (bí mật)

Definition

Không trung thành hoặc gây tổn thương lòng tin của ai đó, thường bằng cách tiết lộ bí mật hoặc quay lưng lại với họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trường hợp phản bội nghiêm trọng trong mối quan hệ. 'betraying a secret' là để lộ bí mật. Trang trọng hơn 'cheating'.

Examples

He felt guilty about betraying his friend.

Anh ấy cảm thấy tội lỗi vì đã **phản bội** bạn mình.

She regretted betraying their trust.

Cô ấy hối hận vì đã **phản bội** lòng tin của họ.

He lost his job after betraying a company secret.

Anh ấy bị mất việc sau khi **tiết lộ** bí mật công ty.

Are you betraying me or just being honest?

Bạn đang **phản bội** tôi hay chỉ thành thật thôi?

By betraying his values, he disappointed everyone.

Bằng cách **phản bội** giá trị của mình, anh ấy đã làm mọi người thất vọng.

I can't believe you're betraying our secret like this!

Tôi không thể tin là bạn lại **phản bội** bí mật của chúng ta như thế này!