bethlehem” in Vietnamese

Bê-lem

Definition

Bê-lem là một thị trấn ở Trung Đông, nổi tiếng là nơi Chúa Giê-su ra đời.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bê-lem' thường được dùng trong các ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc địa lý, nhất là vào dịp Giáng Sinh hoặc khi nói về đạo Kitô.

Examples

Bethlehem is in the Middle East.

**Bê-lem** nằm ở Trung Đông.

Many people visit Bethlehem every year.

Nhiều người đến thăm **Bê-lem** mỗi năm.

Jesus was born in Bethlehem.

Chúa Giê-su được sinh ra tại **Bê-lem**.

Have you ever been to Bethlehem during Christmas?

Bạn đã từng đến **Bê-lem** vào dịp Giáng Sinh chưa?

My grandparents told me stories about Bethlehem and its history.

Ông bà tôi kể cho tôi nghe những câu chuyện về **Bê-lem** và lịch sử của nơi đó.

People around the world sing about Bethlehem at Christmas time.

Mọi người trên khắp thế giới hát về **Bê-lem** vào dịp Giáng Sinh.