“bethesda” in Vietnamese
Definition
Bethesda có thể chỉ hồ chữa bệnh trong Kinh Thánh, công ty trò chơi điện tử nổi tiếng của Mỹ, hoặc tên địa danh ở các nước nói tiếng Anh.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Bethesda’ luôn viết hoa và có thể chỉ đến địa danh, công ty game hoặc địa danh trong Kinh Thánh. Hãy chú ý ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.
Examples
My favorite video games are made by Bethesda.
Những trò chơi điện tử yêu thích nhất của tôi đều do **Bethesda** sản xuất.
There is a story in the Bible about the Pool of Bethesda.
Trong Kinh Thánh có một câu chuyện về hồ **Bethesda**.
I just got a new apartment in Bethesda and I love the neighborhood.
Tôi vừa chuyển đến căn hộ mới ở **Bethesda** và tôi rất thích khu phố này.
Have you played the latest Bethesda game? It’s amazing!
Bạn đã chơi game mới nhất của **Bethesda** chưa? Tuyệt vời lắm!
People often mix up the Pool of Bethesda with the company Bethesda.
Mọi người thường nhầm lẫn giữa hồ **Bethesda** trong Kinh Thánh và công ty **Bethesda**.
Many people visit Bethesda in Maryland every year.
Nhiều người đến thăm **Bethesda** ở Maryland mỗi năm.