“beta” in Vietnamese
Definition
‘Beta’ là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp hoặc bản thử nghiệm của một sản phẩm (thường là phần mềm) được phát hành giới hạn trước khi ra mắt chính thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong công nghệ, 'beta' thường dùng cho các phiên bản thử nghiệm như 'beta version', 'open beta'. Trong khoa học và tài chính, có ý nghĩa chuyên ngành khác. 'Beta' thường đi kèm các từ khác (
Examples
Beta is the second letter of the Greek alphabet.
Beta là chữ cái thứ hai trong bảng chữ cái Hy Lạp.
The software is still in beta.
Phần mềm này vẫn đang ở giai đoạn **beta**.
The update won’t be public until it leaves beta.
Bản cập nhật sẽ chưa được phát hành công khai cho đến khi rời khỏi giai đoạn **beta**.
You can join the beta test if you sign up online.
Bạn có thể tham gia thử nghiệm **beta** nếu đăng ký trực tuyến.
Have you tried the new app while it’s still in beta?
Bạn đã thử ứng dụng mới khi nó còn trong giai đoạn **beta** chưa?
In finance, people talk about a stock’s beta to describe its risk.
Trong tài chính, người ta nói về **beta** của cổ phiếu để chỉ rủi ro của nó.