bet” in Vietnamese

cá cượcđặt cược

Definition

Dùng tiền hoặc vật quý giá để dự đoán kết quả của một sự việc trong tương lai. Ngoài ra, danh từ còn chỉ số tiền đã đặt cược.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng 'cá cược' như động từ hoặc danh từ. Trong hội thoại, 'I bet' dùng để bày tỏ sự chắc chắn. 'Bet!' dạng nói chuyện thân mật có nghĩa là 'Được, ok'.

Examples

He made a bet with his friend about the race.

Anh ấy đã thực hiện một **cá cược** với bạn về cuộc đua.

Do you like to bet on card games?

Bạn có thích **cá cược** trong các trò chơi bài không?

I bet you'll love this restaurant.

Tôi **cá là** bạn sẽ thích nhà hàng này.

"Bet!" I'll see you there at 8.

"**Cá** nhé!" 8 giờ tôi sẽ gặp bạn.

She doesn't like to bet unless she's sure she'll win.

Cô ấy không thích **cá cược** trừ khi chắc chắn sẽ thắng.

I want to bet five dollars on this game.

Tôi muốn **cá cược** năm đô cho trận này.