“bess” in Vietnamese
Bess
Definition
'Bess' là tên riêng cho nữ, thường là cách gọi tắt của Elizabeth.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên 'Bess' hiện nay khá cổ điển, thường gặp nhiều trong văn học hoặc lịch sử. Thường là tên thân mật của 'Elizabeth'.
Examples
Bess likes to read old books.
**Bess** thích đọc sách cũ.
Everyone called her Bess, but her real name was Elizabeth.
Mọi người gọi cô ấy là **Bess**, nhưng tên thật là Elizabeth.
Have you seen Bess's new painting? It's amazing!
Bạn đã thấy bức tranh mới của **Bess** chưa? Thật tuyệt vời!
Back in school, Bess was always the first to volunteer.
Hồi đi học, **Bess** luôn là người xung phong đầu tiên.
Bess is my grandmother's name.
**Bess** là tên của bà ngoại tôi.
I met Bess at the park yesterday.
Hôm qua tôi gặp **Bess** ở công viên.