bertram” in Vietnamese

Bertram

Definition

Bertram là tên nam, chủ yếu được sử dụng ở các nước nói tiếng Anh. Thỉnh thoảng, nó cũng có thể là họ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bertram' là tên khá trang trọng và ít được dùng hiện nay, thường thấy trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học. Khi nói chuyện, tên này nghe khá cổ điển.

Examples

Bertram is my grandfather's name.

**Bertram** là tên của ông nội tôi.

Bertram lives in London.

**Bertram** sống ở London.

I met Bertram at school.

Tôi gặp **Bertram** ở trường.

Did you know Bertram used to play the piano professionally?

Bạn có biết **Bertram** từng chơi piano chuyên nghiệp không?

Whenever I hear the name Bertram, I think of old movies.

Mỗi khi tôi nghe tên **Bertram**, tôi lại nghĩ tới những bộ phim cổ điển.

I haven't seen Bertram in years; I wonder how he's doing.

Tôi đã lâu không gặp **Bertram**; không biết dạo này anh ấy thế nào.