bertha” in Vietnamese

Berthacổ áo bertha

Definition

'Bertha' thường là tên nữ giới, hiện nay rất hiếm gặp. Trong thời trang, 'cổ áo bertha' là loại cổ tròn rộng trên váy hoặc áo.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên riêng nghe cổ điển, ít gặp hiện nay. ‘Bertha collar’ trong thời trang ám chỉ kiểu cổ áo thời Victoria. Dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa phù hợp.

Examples

Bertha is my grandmother's name.

**Bertha** là tên của bà tôi.

Bertha always brings cookies to the meeting.

**Bertha** luôn mang bánh quy đến buổi họp.

In the 19th century, many women wore dresses with a bertha.

Vào thế kỷ 19, nhiều phụ nữ mặc váy có cổ áo **bertha**.

The dress has a bertha collar.

Chiếc váy này có cổ áo **bertha**.

My teacher's name is Bertha.

Tên cô giáo của tôi là **Bertha**.

I found a vintage dress with a beautiful bertha.

Tôi đã tìm thấy một chiếc váy cổ điển có cổ áo **bertha** rất đẹp.