bernard” in Vietnamese

Bernard

Definition

Tên riêng dành cho nam, dùng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác. Dùng để gọi một người có tên là Bernard.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bernard' là tên riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu. Không có nghĩa chung như danh từ thường; cách phát âm và độ quen thuộc có thể thay đổi tùy vùng.

Examples

Bernard is my teacher.

**Bernard** là thầy giáo của tôi.

I saw Bernard at the store.

Tôi đã gặp **Bernard** ở cửa hàng.

Bernard lives near the park.

**Bernard** sống gần công viên.

Have you talked to Bernard about the meeting yet?

Bạn đã nói chuyện với **Bernard** về buổi họp chưa?

Bernard said he'll send the files tonight.

**Bernard** nói sẽ gửi các tập tin tối nay.

If Bernard shows up late again, we'll start without him.

Nếu **Bernard** lại đến muộn, chúng ta sẽ bắt đầu mà không có anh ấy.