“berlin” in Vietnamese
Definition
Berlin là thủ đô của nước Đức, nổi tiếng với lịch sử, văn hóa, chính trị và nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Đây là danh từ riêng, luôn viết hoa: 'Berlin'. Thường xuất hiện trong các chủ đề về du lịch, lịch sử hoặc chính trị, như 'Bức tường Berlin'.
Examples
Berlin is the capital of Germany.
**Berlin** là thủ đô của Đức.
My sister lives in Berlin now.
Chị gái tôi hiện đang sống ở **Berlin**.
We want to visit Berlin next summer.
Chúng tôi muốn đến thăm **Berlin** vào mùa hè tới.
I've heard Berlin has an amazing nightlife.
Tôi nghe nói **Berlin** có cuộc sống về đêm tuyệt vời.
When I was in Berlin, I visited the Berlin Wall Memorial.
Khi tôi ở **Berlin**, tôi đã thăm Đài tưởng niệm Bức tường Berlin.
A lot of startups are moving to Berlin these days.
Hiện nay nhiều công ty khởi nghiệp đang chuyển đến **Berlin**.