benny” in Vietnamese

Benny (tên nam)benny (viên thuốc kích thích, tiếng lóng, xưa)

Definition

“Benny” chủ yếu là tên nam. Trong tiếng lóng cũ, nó cũng có thể chỉ viên thuốc kích thích (amphetamine).

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng làm tên riêng nam. Nghĩa thuốc kích thích chỉ dùng trong văn cảnh cũ, sách, phim, ít gặp trong đối thoại hàng ngày.

Examples

My cousin Benny lives in Chicago.

Anh họ tôi là **Benny** sống ở Chicago.

Benny called me after dinner.

**Benny** đã gọi cho tôi sau bữa tối.

In the old movie, a benny is a stimulant pill.

Trong bộ phim cũ, **benny** là một viên thuốc kích thích.

Ask Benny if he's coming with us tonight.

Hỏi **Benny** xem tối nay cậu ấy có đi cùng không.

That article uses benny in an old-fashioned slang sense.

Bài báo đó dùng **benny** theo nghĩa lóng cũ.

I thought Benny was a nickname, but it's his real name.

Tôi tưởng **Benny** là biệt danh, ai ngờ đó là tên thật của cậu ấy.