“benedict” in Vietnamese
Definition
‘Benedict’ là tên riêng nam giới, đôi khi dùng hiếm hoi để chỉ người đàn ông vừa kết hôn sau nhiều năm độc thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này bây giờ chủ yếu dùng làm tên người. Nghĩa chỉ người đàn ông mới cưới rất hiếm, chủ yếu thấy trong văn học cổ. Không nhầm lẫn với 'Eggs Benedict' hay 'Benedictine'.
Examples
Benedict is a common first name in England.
**Benedict** là tên phổ biến ở Anh.
He was called a benedict after getting married at 45.
Sau khi kết hôn ở tuổi 45, anh ấy bị gọi là **benedict**.
My favorite actor is named Benedict.
Diễn viên mà tôi thích nhất tên là **Benedict**.
After years of bachelor life, John finally became a benedict.
Sau nhiều năm sống độc thân, cuối cùng John cũng trở thành một **benedict**.
People often confuse Benedict with 'Eggs Benedict'.
Nhiều người hay nhầm lẫn **Benedict** với 'Eggs Benedict'.
Have you met Sarah's husband, the new benedict in our group?
Bạn đã gặp chồng Sarah chưa, **benedict** mới của nhóm mình ấy?