bends” in Vietnamese

uốn congcong

Definition

'Bends' là dạng động từ ngôi thứ ba số ít của 'bend', nghĩa là làm cong, uốn cong vật gì hoặc chỉ sự cong, chỗ ngoặt của vật, đường đi, bộ phận cơ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bends' dùng khi chủ ngữ là he/she/it ở thì hiện tại. Dễ gặp trong cụm như 'road bends', 'anh ấy cúi người'. 'The bends' nghĩa bệnh trong lặn biển là khác và không liên quan.

Examples

She bends the wire to make a circle.

Cô ấy **uốn cong** sợi dây để tạo thành hình tròn.

The road bends to the left after the bridge.

Con đường **cong** sang trái khi qua cầu.

He bends down to pick up his book.

Anh ấy **cúi xuống** để nhặt quyển sách lên.

My umbrella always bends in strong wind.

Dù của tôi luôn **bị cong** trong gió mạnh.

If the pipe bends, we might have to replace it.

Nếu ống **bị cong**, có thể chúng ta phải thay mới.

She never bends the rules, even for friends.

Cô ấy không bao giờ **nới lỏng** quy tắc, kể cả với bạn bè.