bending” in Vietnamese

uốn cong

Definition

Hành động hoặc quá trình làm cho một vật cong lại hoặc thay đổi hình dạng để không còn thẳng nữa. Có thể nói về sự cử động (như uốn cong kim loại hoặc tay) hoặc vị trí vật không thẳng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh vật lý hoặc cơ khí ('bending a pipe', 'bending your knees'). Cũng chỉ tư thế yoga hoặc vận động cơ thể. Không nhầm với 'binding'.

Examples

He is bending a piece of wire into a circle.

Anh ấy đang **uốn cong** một đoạn dây thành vòng tròn.

Bending your knees helps when picking up heavy things.

**Uốn cong** đầu gối giúp khi nâng vật nặng.

The twig snapped from too much bending.

Cành cây bị gãy vì **uốn cong** quá nhiều.

After bending over for so long, my back started to hurt.

Sau khi **cúi xuống** quá lâu, lưng tôi bắt đầu đau.

He perfected the art of bending wood to make beautiful furniture.

Anh ấy đã hoàn thiện nghệ thuật **uốn cong** gỗ để làm ra đồ nội thất đẹp.

There’s a trick to bending metal without breaking it.

Có một mẹo để **uốn cong** kim loại mà không bị gãy.