bender” in Vietnamese

chuyến nhậu nhẹt dài ngàytiệc tùng uống rượu liên tục (lóng)

Definition

'Bender' là từ lóng dùng khi ai đó uống rất nhiều rượu liên tục trong một thời gian, thường để ăn mừng hoặc vui chơi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong văn nói thân mật, không nên dùng ở nơi trang trọng. Thường đi với các cụm như ‘go on a bender’ (đi nhậu xuyên đêm), ‘after a bender’ (sau tiệc tùng say sưa). Không dùng với tiệc không rượu.

Examples

He went on a bender last weekend.

Anh ấy đã đi **nhậu nhẹt dài ngày** cuối tuần trước.

After a long bender, he needed to rest.

Sau một **chuyến nhậu nhẹt dài**, anh ấy cần nghỉ ngơi.

They had a big bender to celebrate their graduation.

Họ đã có một **chuyến nhậu lớn** để ăn mừng tốt nghiệp.

I haven't seen Jake in days—he must be on a bender.

Tôi không thấy Jake mấy ngày rồi—chắc anh ấy đang trong **chuyến nhậu nhẹt**.

After their wedding, the whole group went on a three-day bender.

Sau đám cưới, cả nhóm đã đi **chuyến nhậu ba ngày liền**.

We’re too old to go on a bender every weekend!

Chúng ta già quá rồi, không thể đi **nhậu nhẹt liên miên** mỗi cuối tuần nữa!