bells” in Vietnamese

chuông

Definition

Chuông là đồ vật bằng kim loại, khi gõ hoặc lắc sẽ phát ra âm thanh vang. Chuông thường dùng ở nhà thờ, trường học, cửa, điện thoại hoặc báo động.

Usage Notes (Vietnamese)

Chuông thường là danh từ đếm được: 'một cái chuông', 'chuông nhà thờ'. Với điện thoại, đồng hồ, từ 'chuông' hoặc 'báo thức' hay dùng hơn. Một số cụm quen thuộc: 'chuông cửa', 'chuông đám cưới', 'chuông reo'.

Examples

I can hear the bells from the church.

Tôi nghe thấy **chuông** từ nhà thờ.

The bells ring at noon every day.

**Chuông** reo vào buổi trưa mỗi ngày.

Small bells hang on the door.

Có những **chuông** nhỏ treo trên cửa.

Those holiday bells in the song always make me smile.

Những **chuông** ngày lễ trong bài hát đó luôn làm tôi mỉm cười.

The wedding bells finally rang after ten years together.

Sau mười năm bên nhau, cuối cùng **chuông** đám cưới cũng vang lên.

I woke up to the bells ringing across the town.

Tôi thức dậy vì tiếng **chuông** vang khắp thị trấn.