“bellboy” in Vietnamese
Definition
Nhân viên xách hành lý là người làm việc trong khách sạn, giúp khách mang hành lý, chuyển thông điệp, hoặc hỗ trợ những việc nhỏ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng cho nhân viên nam trẻ ở khách sạn. Không dùng cho nhân viên dọn phòng hay những vị trí khác. Từ này hơi cũ, nhưng vẫn thông dụng trong khách sạn quốc tế.
Examples
The bellboy helped me find a taxi.
**Nhân viên xách hành lý** đã giúp tôi gọi taxi.
Could you ask the bellboy to bring up some extra towels?
Bạn có thể nhờ **nhân viên xách hành lý** mang thêm khăn tắm lên được không?
The friendly bellboy greeted us with a big smile as we entered the hotel.
**Nhân viên xách hành lý** thân thiện đã chào đón chúng tôi bằng nụ cười tươi khi chúng tôi vào khách sạn.
If you need anything, just call the bellboy from your room.
Nếu bạn cần gì, chỉ việc gọi **nhân viên xách hành lý** từ phòng của bạn.
The bellboy carried our bags to the room.
**Nhân viên xách hành lý** đã mang hành lý của chúng tôi lên phòng.
I gave a tip to the bellboy.
Tôi đã cho **nhân viên xách hành lý** một ít tiền típ.