bell” in Vietnamese

chuông

Definition

Chuông là vật làm bằng kim loại rỗng, phát ra âm vang khi bị gõ. Nó cũng dùng chỉ thiết bị phát tín hiệu như chuông cửa, chuông trường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chuông' dùng cả cho vật và tiếng chuông, như 'chuông cửa', 'chuông trường', 'chuông báo động'. Không dùng 'chuông' cho vòng tròn (ring) kiểu trang sức.

Examples

I heard the bell from the church.

Tôi nghe thấy **chuông** từ nhà thờ.

Please ring the bell at the front door.

Làm ơn bấm **chuông** ở cửa trước.

That sound should ring a bell, but I can’t remember why.

Âm thanh đó nghe rất quen, như thể **chuông** báo, nhưng tôi không nhớ là vì sao.

The school bell rings at eight o’clock.

**Chuông** trường reo lúc tám giờ.

Hang on, I think I just heard the bell.

Chờ đã, hình như tôi vừa nghe thấy **chuông**.

Once the bell goes, everyone rushes out of the building.

Khi **chuông** reo, mọi người đều ùa ra khỏi tòa nhà.