believing” in Vietnamese

tin tưởng

Definition

Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó. Đây là dạng tiếp diễn của động từ 'tin'.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'in' hoặc 'that' (ví dụ: 'believing in yourself'). 'Believing' chỉ niềm tin mạnh hơn 'nghĩ'. 'Believe in' thể hiện niềm tin hoặc sự tự tin.

Examples

She is believing every word he says.

Cô ấy đang **tin tưởng** mọi lời anh ta nói.

Believing in yourself is important.

**Tin tưởng** vào bản thân là rất quan trọng.

They are believing that the plan will work.

Họ đang **tin tưởng** rằng kế hoạch sẽ thành công.

Are you seriously believing that excuse?

Bạn thật sự đang **tin** cái lý do đó sao?

I’m having a hard time believing this actually happened.

Tôi thật khó **tin** điều này thực sự đã xảy ra.

Thanks for believing in me when I didn’t believe in myself.

Cảm ơn vì đã **tin tưởng** tôi khi tôi không **tin** vào chính mình.