believed” in Vietnamese

đã tin

Definition

Dạng quá khứ của 'tin'. Nghĩ rằng điều gì đó là thật, có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó, hoặc cho rằng điều gì đó có lẽ đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'believe' thường đi với 'that', danh từ hoặc 'in': ví dụ 'I believed him', 'They believed in God'. Từ này nhẹ hơn 'know', thể hiện sự không chắc chắn. Ở dạng bị động 'is believed to...' nghĩa là mọi người nghĩ vậy.

Examples

I believed her story.

Tôi **đã tin** câu chuyện của cô ấy.

They believed in him.

Họ **đã tin** vào anh ấy.

She believed that he was right.

Cô ấy **đã tin** rằng anh ấy đúng.

For years, people believed the house was haunted.

Nhiều năm trời, mọi người **đã tin** ngôi nhà đó bị ma ám.

I really believed things would get better.

Tôi thực sự **đã tin** mọi chuyện sẽ tốt hơn.

He was widely believed to be the best doctor in town.

Ông ấy được nhiều người **tin tưởng** là bác sĩ giỏi nhất thị trấn.