being” in Vietnamese

sinh vậtsự tồn tại

Definition

Một sinh vật sống hoặc bất cứ thứ gì tồn tại. Cũng có thể chỉ trạng thái tồn tại hoặc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong triết học hoặc tâm linh. 'human being' chỉ con người; 'state of being' nói về trạng thái tồn tại. Không dùng như động từ.

Examples

Every being needs water to survive.

Mọi **sinh vật** đều cần nước để sống.

Humans are a special kind of being.

Con người là một loại **sinh vật** đặc biệt.

The forest is full of living beings.

Rừng đầy những **sinh vật** đang sống.

She feels that all beings are connected in some way.

Cô ấy cảm thấy rằng tất cả các **sinh vật** đều liên kết với nhau theo một cách nào đó.

As a conscious being, you can change your thoughts.

Là một **sinh vật** có ý thức, bạn có thể thay đổi suy nghĩ của mình.

The concept of being includes both existence and identity.

Khái niệm **sự tồn tại** bao gồm cả tồn tại và bản sắc.