“beige” in Vietnamese
Definition
Màu be là màu vàng nâu nhạt, thường dùng để mô tả vải vóc, tường hoặc các vật liệu khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Màu be' vừa dùng làm danh từ vừa làm tính từ: 'áo màu be', 'tường màu be'. Màu này thường mang cảm giác trung tính, nhã nhặn, đôi khi còn chỉ sự đơn điệu.
Examples
I bought a beige sweater for winter.
Tôi đã mua một chiếc áo len **màu be** cho mùa đông.
The walls in my room are beige.
Tường phòng tôi **màu be**.
She likes to wear beige pants.
Cô ấy thích mặc quần **màu be**.
His apartment is decorated in all beige tones—it feels very calm.
Căn hộ của anh ấy được trang trí toàn gam **màu be**—cảm giác rất yên bình.
To me, this painting looks a bit beige—it doesn't stand out.
Với tôi, bức tranh này trông hơi **màu be**—không nổi bật lắm.
If you want something neutral, go with beige for your curtains.
Nếu bạn muốn thứ gì đó trung tính, hãy chọn rèm **màu be**.