“behaviour” in Vietnamese
Definition
Cách một người hoặc động vật hành động hoặc phản ứng, đặc biệt đối với người khác hoặc trong một tình huống cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'good behaviour', 'bad behaviour' dùng cho cả người và động vật. Có thể nói 'thái độ tốt', 'hành vi xấu', v.v. Dùng được cả trong bối cảnh trang trọng và thông thường.
Examples
The dog's behaviour changed after training.
**Hành vi** của con chó đã thay đổi sau khi huấn luyện.
Her behaviour was a bit strange at the party last night.
**Hành vi** của cô ấy hơi lạ ở bữa tiệc tối qua.
If his behaviour doesn't improve, he'll be in trouble.
Nếu **hành vi** của cậu ấy không tiến bộ, cậu ấy sẽ gặp rắc rối.
People often judge you by your behaviour, not your words.
Mọi người thường đánh giá bạn qua **hành vi** chứ không phải lời nói.
His behaviour in class was very polite.
**Hành vi** của cậu ấy trong lớp rất lịch sự.
We should reward good behaviour.
Chúng ta nên thưởng cho **hành vi** tốt.