behavioral” in Vietnamese

hành vi

Definition

Liên quan đến cách ứng xử, hành động của người hoặc động vật. Thường dùng trong khoa học hoặc tâm lý học.

Usage Notes (Vietnamese)

'behavioral' xuất hiện trong cụm như 'behavioral problems', 'behavioral therapy', 'behavioral science' và không dùng cho hành động bình thường hàng ngày.

Examples

They are studying behavioral changes in children.

Họ đang nghiên cứu những thay đổi **hành vi** ở trẻ em.

She needs behavioral therapy for anxiety.

Cô ấy cần trị liệu **hành vi** cho chứng lo âu.

Dogs are trained using behavioral techniques.

Chó được huấn luyện bằng các kỹ thuật **hành vi**.

The doctor noticed several behavioral patterns that might explain the symptoms.

Bác sĩ nhận thấy một số kiểu mẫu **hành vi** có thể giải thích các triệu chứng.

He's working on a project about behavioral economics.

Anh ấy đang làm một dự án về kinh tế **hành vi**.

A behavioral interview focuses on what you did in past situations.

Phỏng vấn **hành vi** tập trung vào những gì bạn đã làm trong các tình huống trước đây.